Nằm giá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nằm trên băng giá để câu cá: Hành động cởi trần nằm lên mặt băng vào mùa đông, với lòng hiếu thảo mong muốn cá nhảy lên để có cá tươi dâng cho cha mẹ. Đây là một điển tích về lòng hiếu thảo phi thường.
- Chỉ sự hiếu thảo đến mức chịu đựng gian khổ, hy sinh thân mình: Nghĩa mở rộng, chỉ sự hiếu thảa sâu sắc, sẵn sàng chịu đựng đau đớn, giá rét vì cha mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vương Tường vì mẹ kế muốn ăn cá tươi giữa mùa đông mà đã nằm giá trên sông. (Vương Tường vì mẹ kế muốn ăn cá tươi giữa mùa đông mà đã nằm trên băng giá trên sông.)
- Câu chuyện nằm giá câu cá của Vương Tường là một trong Nhị thập tứ hiếu. (Câu chuyện nằm trên băng giá câu cá của Vương Tường là một trong Hai mươi tư tấm gương hiếu thảo.)
- Lòng hiếu thảo của chàng trai ấy có thể sánh với người xưa nằm giá. (Lòng hiếu thảo của chàng trai ấy có thể sánh với người xưa nằm trên băng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nằm giá khóc măng": Một thành ngữ/cụm từ cố định xuất phát từ văn học cổ, kết hợp hai điển tích hiếu thảo ("nằm giá" của Vương Tường và "khóc măng" của Mạnh Tông), dùng để chỉ lòng hiếu thảo chân thành và sâu sắc.
- Trong "Lục Vân Tiên", Nguyễn Đình Chiểu viết: "Vân Tiên suy tráng nằm giá khóc măng". (Trong "Lục Vân Tiên", Nguyễn Đình Chiểu viết: "Vân Tiên suy nghĩ về chí lớn [của người hiếu tử] nằm giá khóc măng".)
Biến thể và từ liên quan
- Ngọa băng (臥冰): Từ Hán Việt gốc của "nằm giá", có nghĩa y hệt (nằm trên băng).
- Hiếu thảo (孝悌): Đức tính kính trọng, yêu thương và phụng dưỡng cha mẹ, là khái niệm bao trùm mà hành động "nằm giá" minh chứng.
- Nhị thập tứ hiếu (二十四孝): Tác phẩm ghi lại hai mươi bốn tấm gương hiếu thảo nổi tiếng, trong đó có điển tích "ngọa băng cầu lý" (nằm giá tìm cá chép).
Từ đồng nghĩa
- Chịu rét: Chịu đựng cái lạnh (nhưng không mang sắc thái điển tích về lòng hiếu thảo như "nằm giá").
- Hy sinh: Tự nguyện chịu thiệt thòi vì người khác (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho hành động cụ thể này).
Thành ngữ liên quan
- "Nằm giá khóc măng": Như đã giải thích ở phần trên, là thành ngữ chỉ lòng hiếu thảo cao cả.
- "Nhị thập tứ hiếu": Thành ngữ chỉ bộ sưu tập các tấm gương hiếu thảo kinh điển, trong đó có gương "nằm giá".
- Từ chữ "Ngọa băng" (Nằm trên băng)
- Sưu thần ký: Sở Liêu thờ mẹ rất có hiếu, mẹ ông bị bệnh thủng, đêm nằm mộng thấy một đứa bé đến bảo rằng: Nếu được ăn cá chép thì bệnh sẽ giảm ngay. Bà đem chuyện nói với Liêu. Bấy giờ là tháng chạp, không tìm đâu được cá. Liêu đứng ngữa mặt lên trời khóc rồi cởi áo nằm trên băng, bổng có đồng tử phá đám băng Liêu đang nằm, băng tan và có 2 con cá chép nhảy ra. Liêu bắt về làm thuộc cho mẹ
- Theo Nhị thập tứ hiếu của Lý văn Phức, Vương Tường người Tấn, mẹ chết sớm, bị bà mẹ kế cay nghiệt thường gièm pha thêu dệt làm cha ông ghét bỏ ông, nhưng ông vẫn dốc lòng hiếu thảo với cha và mẹ kế. Mùa đông nước đóng băng, mẹ kế muốn ăn cá tươi, ông cởi trần nằm trên băng. Băng nứt, 2 con cá chép nhảy ra, ông bắt về dâng mẹ kế. Từ đó cha và mẹ kế quý ông lắm
- Sãi Vãi: Ngồi đêm đông, thương người nằm giá khóc măng. Vân Tiên Suy Trang nằm giá khóc măng
- Hai mươi bốn thảo, chẳng bằng người xưa